_kazfei
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1264
Điểm tối đa
1674
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1251pp)
(81048.5 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
DHBB (6380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Khu vui chơi | 480.0 / 1600.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (7400.0 điểm)
Happy School (1562.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 42.9 / 1500.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (6426.7 điểm)
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Quý Mão 2023 | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (2708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1008.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |