• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

alone105

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++03
1000pp
100% (1000pp)
Nguyên tố Again
AC
10 / 10
C++20
1000pp
98% (980pp)
Độ đẹp của xâu
AC
100 / 100
PY3
900pp
96% (864pp)
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
AC
2 / 2
C++20
900pp
94% (847pp)
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024)
AC
1 / 1
PY3
900pp
92% (830pp)
FIND
AC
400 / 400
PY3
800pp
90% (723pp)
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
PY3
800pp
89% (709pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
87% (521pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
PY3
600pp
85% (510pp)
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
12 / 12
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(4511.1 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
FIND 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Sự cố 111.1 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0

Codeforces (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trồng cây 0.0 / 1400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team