alone105
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++03
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(864pp)
AC
2 / 2
C++20
94%
(847pp)
AC
1 / 1
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
12 / 12
PY3
83%
(417pp)
(4511.1 điểm)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng cây | 0.0 / 1400.0 |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |