• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhbasaygex69

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1263
Điểm tối đa 1689

Phân tích điểm

NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
AC
20 / 20
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Thí sinh nổi bật
AC
21 / 21
C++20
2200pp
96% (2113pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++20
2000pp
94% (1882pp)
Số Đặc Biệt Thứ K
AC
40 / 40
C++20
2000pp
92% (1845pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++20
2000pp
90% (1808pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Số ảo tưởng
AC
20 / 20
C++20
1900pp
87% (1649pp)
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
50 / 50
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

DHBB (17900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

(91710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.1 bản khó) 1600.0 / 1600.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 1400.0 / 1400.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Một bài tập thú vị về chữ số 750.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 208.0 / 2600.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 480.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
TẶNG QUÀ 1400.0 / 1400.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 1200.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Số thứ k 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (19234.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 127.3 / 1400.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0

Happy School (9020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 20.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Số Đặc Biệt Thứ K 2000.0 / 2000.0

Practice VOI (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

CSES (79178.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Writing Numbers | Viết số 1600.0 / 1600.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1650.0 / 1800.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT (9280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
DSA03001 700.0 / 700.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

LQDOJ Cup (912.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 912.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 2300.0 / 2300.0
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team