anhhhquan
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
973
Điểm tối đa
1445
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1224pp)
WA
9 / 10
C++20
92%
(1162pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1063pp)
WA
7 / 10
C++20
87%
(972pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(12780.0 điểm)
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (4592.0 điểm)
HSG THCS (4480.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Investigation | Nghiên cứu | 1120.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |