anhkhoa112
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1361
Điểm tối đa
1694
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
240 / 240
C++14
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(2113pp)
AC
24 / 24
C++14
92%
(1937pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1772pp)
AC
200 / 200
C++14
85%
(1702pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
(43862.8 điểm)
vn.spoj (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia táo | 1000.0 / 2000.0 |
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phục vụ (DHBB CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1520.0 / 1900.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bố Henry đi làm | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (36137.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp Hộp | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (11373.5 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
ICPC (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Special Number | 1900.0 / 1900.0 |
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
THT (3120.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1530.0 / 1800.0 |