• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhtuanng04050405

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Apples and Bananas | Táo và Chuối
AC
100 / 100
C++20
2000pp
100% (2000pp)
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu
AC
5 / 5
C++20
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Sorting Methods | Các phương pháp sắp xếp
AC
10 / 10
C++20
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
AC
13 / 13
C++20
1700pp
90% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Projects | Dự án
AC
14 / 14
C++20
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II
AC
10 / 10
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(23850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
module 0 600.0 / 600.0
minict12 1300.0 / 1300.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (5745.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 825.0 / 1500.0
Dãy con min max 720.0 / 900.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

CSES (30100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Apples and Bananas | Táo và Chuối 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Nim Game II | Trò chơi rút que II 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Sorting Methods | Các phương pháp sắp xếp 1900.0 / 1900.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team