anhtuanng04050405
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2000pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1825pp)
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1660pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1389pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1251pp)
(23850.0 điểm)
DHBB (5745.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 825.0 / 1500.0 |
| Dãy con min max | 720.0 / 900.0 |
| Tặng quà | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia nhóm | 900.0 / 900.0 |
| Tạo số | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (5400.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (30100.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |