bananathiuthiu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(417pp)
(7940.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |