baochaunbk13
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1176pp)
AC
28 / 28
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
C++20
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
AC
34 / 34
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (12923.5 điểm)
(18244.8 điểm)
Lập trình Python (2460.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (20887.1 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết | 720.0 / 900.0 |
| Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (267.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 267.9 / 500.0 |