• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bestgreengamer1976

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con
AC
12 / 12
C++11
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++11
1500pp
98% (1470pp)
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++11
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
AC
15 / 15
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++11
1400pp
90% (1265pp)
Cấp số nhân
AC
10 / 10
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Xếp hàng
AC
10 / 10
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Lời nguyền của Shizuka
AC
20 / 20
C++11
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(26041.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 600.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 156.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
SGAME7 300.0 / 1500.0
Xâu hoàn hảo 480.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 350.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 160.0 / 400.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 240.0 / 600.0

HSG THPT (460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 350.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 110.0 / 1100.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 600.0 / 1200.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 600.0

Happy School (56.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Dãy Số 56.0 / 1400.0

CSES (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1000.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1000.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 780.0 / 1500.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 900.0
Tấn công hệ thống 120.0 / 2000.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team