bestgreengamer1976
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++11
100%
(1600pp)
AC
21 / 21
C++11
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1441pp)
AC
15 / 15
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1000pp)
(26041.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 160.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 240.0 / 600.0 |
HSG THPT (460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 350.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 110.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 600.0 / 1200.0 |
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 600.0 |
Happy School (56.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 56.0 / 1400.0 |
CSES (7700.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 780.0 / 1500.0 |
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 0.0 / 900.0 |
| Tấn công hệ thống | 120.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |