binhbeo
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1700pp)
WA
19 / 20
C++14
98%
(1396pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1345pp)
AC
16 / 16
C++14
94%
(1318pp)
AC
14 / 14
C++14
92%
(1291pp)
AC
26 / 26
C++14
90%
(1265pp)
AC
8 / 8
C++14
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1129pp)
AC
15 / 15
C++14
85%
(1106pp)
(20264.1 điểm)
Lập trình cơ bản (3714.3 điểm)
HSG THCS (3172.9 điểm)
HSG THPT (4575.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (18013.9 điểm)
THT (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 480.0 / 600.0 |
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |