• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buiducgiangnb123456

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++11
1300pp
100% (1300pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++11
1100pp
98% (1078pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++11
900pp
96% (864pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
C++11
900pp
94% (847pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++11
800pp
92% (738pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++11
800pp
90% (723pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++11
800pp
89% (709pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
C++11
600pp
87% (521pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
C++11
600pp
85% (510pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++11
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

(8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team