buiducthanh2026
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
23 / 23
PY3
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1224pp)
92%
(1199pp)
AC
18 / 18
PY3
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
(18698.6 điểm)
DHBB (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 120.0 / 1200.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 90.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (32412.0 điểm)
HSG THCS (18906.0 điểm)
HSG THPT (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết cho k | 0.0 / 600.0 |
CSES (8200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |