• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buiducthanh2026

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
PY3
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Tổng truy vấn lớn nhất
AC
100 / 100
PY3
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
PY3
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Siêu trộm
AC
20 / 20
PY3
1200pp
89% (1063pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(18698.6 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Dải số 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Ước trên đoạn 600.0 / 1500.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 820.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0

DHBB (1110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 120.0 / 1200.0
Tổng dãy con bằng K 90.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (32412.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 9.0 / 900.0
Dãy số #2 693.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 810.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (18906.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 935.0 / 1100.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 910.0 / 1300.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Chuỗi ARN 560.0 / 800.0
Đếm số 840.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 825.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 415.0 / 500.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 946.0 / 1100.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 935.0 / 1100.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

HSG THPT (1650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 0.0 / 600.0

CSES (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team