buigiabao241
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1056pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
2 / 2
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
(25113.1 điểm)
Lập trình cơ bản (10952.0 điểm)
HSG THCS (7260.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
DHBB (2987.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 187.5 / 1000.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
CSES (3700.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |