buimanhhung
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(834pp)
(12850.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
HSG THCS (15673.8 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |