• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buimanhhung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
30 / 30
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Chia K
AC
15 / 15
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Quà tặng
AC
40 / 40
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1100pp
90% (994pp)
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
89% (974pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
85% (851pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(12850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Trò chơi đê nồ #7 0.0 / 1000.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0

HSG THCS (15673.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 320.0 / 800.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 553.8 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team