buitrunghieu
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1249pp)
TLE
27 / 50
C++17
94%
(1220pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(974pp)
AC
8 / 8
PAS
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(766pp)
TLE
50 / 100
PAS
83%
(667pp)
(10605.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 560.0 / 800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1296.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 1296.0 / 2400.0 |