buivubaonhan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
921
Điểm tối đa
921
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++14
100%
(1700pp)
AC
16 / 16
C++14
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1441pp)
AC
200 / 200
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1265pp)
AC
70 / 70
C++14
89%
(1240pp)
AC
6 / 6
C++14
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1084pp)
(30370.0 điểm)
Lập trình cơ bản (32308.0 điểm)
DHBB (6220.0 điểm)
HSG THCS (16016.7 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (2400.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
CSES (12651.5 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) | 0.0 / 800.0 |