coivn2005
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(542pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính trung bình cộng | 120.0 / 600.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |