congtri1515
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
98%
(1098pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(864pp)
TLE
18 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
(6020.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)
Cánh diều (2800.0 điểm)
THT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1120.0 / 1400.0 |