congtuan1062013
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1343
Phân tích điểm
AC
24 / 24
C++20
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1176pp)
AC
80 / 80
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(738pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(723pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(709pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(510pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(500pp)
(6800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng #4 | 600.0 / 600.0 |
| Thuật toán tìm kiếm tuyến tính | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
THT Bảng B & C (2500.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
| Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |