dai0368
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++20
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1710pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1624pp)
AC
50 / 50
C++20
86%
(1458pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(1222pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(1161pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(956pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(908pp)
AC
12 / 12
C++20
66%
(730pp)
Training (2120.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 500.0 / |
contest (4600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp | 200.0 / |
Dãy Mới | 1000.0 / |
Tổng Cặp Tích | 1000.0 / |
Tập GCD | 300.0 / |
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết | 1500.0 / |
Chia nhóm | 600.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
CSES (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Building Roads | Xây đường | 1100.0 / |
OLP MT&TN (725.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Phần thưởng | 1000.0 / |
DHBB (5260.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1800.0 / |
Bài toán dãy số | 1800.0 / |
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 200.0 / |
HSG THPT (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 400.0 / |
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 400.0 / |
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 400.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Đề ẩn (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai | 1300.0 / |
Đề chưa ra (4240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Tổng các ước | 800.0 / |
Số nguyên tố | 800.0 / |
Đường đi trên lưới | 1000.0 / |
Trả tiền | 1000.0 / |
THT (4900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 1700.0 / |
Tổng và Tích | 100.0 / |
Minecraft | 100.0 / |
Công suất | 1000.0 / |
Thiết kế trò chơi | 2000.0 / |
Olympic 30/4 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia đất (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 100.0 / |