dang_nguyen_vu
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
1 / 1
C++20
83%
(1167pp)
(30808.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (19725.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
HSG THPT (31265.0 điểm)
Practice VOI (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1225.0 / 1400.0 |
| Đọc truyện (C.P.VNOI 2021 LMH R5) | 0.0 / 2300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (3640.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (3100.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
VOI (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 360.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |