dangquangminh0801
Phân tích điểm
RTE
16 / 20
C++17
100%
(1520pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(1265pp)
AC
24 / 24
C++17
87%
(1129pp)
AC
1 / 1
C++17
85%
(1021pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(30370.0 điểm)
DHBB (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (bản dễ) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (14620.0 điểm)
Cánh diều (2800.0 điểm)
HSG THCS (6280.0 điểm)
HSG THPT (5750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 270.0 / 1800.0 |
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4900.0 điểm)
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team | 1200.0 / 1200.0 |
| Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 - SERVER | 1000.0 / 1000.0 |