daominhkhang
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1470pp)
AC
6 / 6
C++14
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1224pp)
AC
23 / 23
C++14
92%
(1199pp)
AC
9 / 9
C++14
90%
(1175pp)
AC
15 / 15
C++14
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1021pp)
(24315.0 điểm)
Lập trình cơ bản (31400.0 điểm)
DHBB (3640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (14310.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (2472.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
CSES (6753.8 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) | 0.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 500.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (756.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 756.0 / 1400.0 |