dat2014
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
1300 / 1300
PYPY
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(14743.9 điểm)
Lập trình cơ bản (6800.0 điểm)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Lệnh range() #3 | 240.0 / 400.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 666.7 / 2000.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |
| Số đứng giữa - không phải Cánh Diều | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (8475.0 điểm)
THT (3700.0 điểm)
THT Bảng B & C (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 840.0 / 1400.0 |