• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dat2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Học toán
AC
100 / 100
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Phòng tuyến trên không
AC
1300 / 1300
PYPY
1100pp
94% (1035pp)
Cờ Vua
TLE
70 / 100
PY3
1050pp
92% (968pp)
Nhận hối lộ
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
Số đẹp
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
Xếp hàng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
87% (868pp)
Bài dễ
AC
40 / 40
PY3
900pp
85% (766pp)
Rút gọn xâu
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(14743.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Cờ Vua 1050.0 / 1500.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Đấu súng 855.0 / 900.0
Hối lộ 50.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 88.9 / 1000.0

Lập trình cơ bản (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String check 500.0 / 500.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0

Lập trình Python (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Lệnh range() #3 240.0 / 400.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

vn.spoj (666.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 666.7 / 2000.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

THT Bảng A (8475.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 450.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 330.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 855.0 / 900.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 840.0 / 1400.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

THT (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 1000.0 / 1000.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 200.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 840.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team