• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dat24062007

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp
AC
7 / 7
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1700pp
98% (1666pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++14
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình
AC
23 / 23
C++14
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
AC
12 / 12
C++14
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Book Shop | Hiệu sách
AC
14 / 14
C++14
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++14
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I
AC
13 / 13
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
AC
9 / 9
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(7408.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Hello again 100.0 / 100.0
giaoxu01 0.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 90.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THPT (1024.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 0.0 / 800.0

CSES (31400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 0.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team