dat24062007
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++14
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1666pp)
AC
35 / 35
C++14
94%
(1506pp)
AC
23 / 23
C++14
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1084pp)
(20628.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1024.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 0.0 / 800.0 |
CSES (36600.0 điểm)
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) | 0.0 / 600.0 |