• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dgcuongtero

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số và tổng ước số
TLE
7 / 11
PY3
573pp
100% (573pp)
Tổng từ i -> j
TLE
3 / 5
PY3
540pp
98% (529pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PY3
500pp
96% (480pp)
Bữa Ăn
AC
50 / 50
PY3
400pp
94% (376pp)
Tổng lẻ
AC
5 / 5
PY3
400pp
92% (369pp)
Đếm dấu cách
AC
6 / 6
PY3
400pp
90% (362pp)
Đếm số
AC
10 / 10
PY3
400pp
89% (354pp)
Chênh lệch độ dài
AC
5 / 5
PY3
400pp
87% (347pp)
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Min 4 số
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(6912.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 120.0 / 600.0

Cánh diều (1370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 270.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

HSG THCS (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 0.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team