dgcuongtero
Phân tích điểm
TLE
7 / 11
PY3
100%
(573pp)
TLE
3 / 5
PY3
98%
(529pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(480pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
(6912.7 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 120.0 / 600.0 |
Cánh diều (1370.0 điểm)
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 0.0 / 1100.0 |