Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(994pp)
AC
15 / 15
C++11
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(851pp)
(11978.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (5225.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 733.3 / 1100.0 |
CSES (2577.8 điểm)
OLP MT&TN (224.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 224.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |