• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dinhphatbd2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 632
Điểm tối đa 632

Phân tích điểm

Số tròn (THTA Sơn Trà 2025)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
AC
20 / 20
PYPY
1100pp
96% (1056pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PY3
1000pp
94% (941pp)
maxle
AC
4 / 4
PYPY
900pp
92% (830pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
PY3
900pp
90% (814pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
89% (797pp)
Tập xe
TLE
10 / 19
PYPY
842pp
87% (731pp)
Tìm số trong mảng
TLE
3 / 4
PYPY
825pp
85% (702pp)
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(14560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 60.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Khẩu trang 300.0 / 1000.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 825.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 675.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0

DHBB (842.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0

HSG THCS (1030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0

THT (1115.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 800.0
Số năm 715.0 / 1100.0

THT Bảng A (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 400.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0

Cánh diều (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Young ICT Talent (320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 320.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team