dinhphatbd2014
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
632
Điểm tối đa
632
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(814pp)
TLE
3 / 4
PYPY
85%
(702pp)
AC
10 / 10
SCAT
83%
(667pp)
(14560.0 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán quan hệ 3 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán quan hệ 4 | 300.0 / 300.0 |
THT (1115.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Số năm | 715.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (5700.0 điểm)
Cánh diều (2800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 320.0 / 400.0 |