djack1e_2401
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1348
Điểm tối đa
1440
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1568pp)
RTE
77 / 100
C++14
90%
(1531pp)
TLE
80 / 100
C++14
89%
(1488pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1361pp)
(37498.3 điểm)
DHBB (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 90.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (12666.2 điểm)
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1080.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 960.0 / 1600.0 |
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 900.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (3907.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Thám hiểm khảo cổ | 1407.0 / 2100.0 |
| Tìm hiểu văn hóa | 0.0 / 2300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FACTORIZE 1 | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (105.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 105.0 / 2100.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Word Combinations | Kết hợp từ | 400.0 / 1600.0 |
Practice VOI (23077.0 điểm)
THT (4554.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Quý Mão 2023 | 854.0 / 1400.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |