• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dkhanhhoagng242

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
140 / 140
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
6 / 6
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
92 / 92
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7)
TLE
85 / 100
C++20
1530pp
92% (1411pp)
CSES - Monsters | Quái vật
AC
26 / 26
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Labyrinth | Mê cung
AC
16 / 16
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(14100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

CSES (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 2300.0 / 2300.0

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bán trà sữa 0.0 / 2100.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (5430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) 1600.0 / 1600.0
Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7) 1530.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team