dovanminh122015
Phân tích điểm
TLE
7 / 10
PY3
100%
(770pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(576pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(461pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(452pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(443pp)
TLE
7 / 10
PY3
87%
(365pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
(3060.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4430.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |