dovanminh122015
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(800pp)
AC
2 / 2
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(429pp)
TLE
7 / 10
PY3
81%
(114pp)
TLE
7 / 10
PY3
77%
(108pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(74pp)
AC
5 / 5
PY3
70%
(70pp)
AC
50 / 50
PY3
63%
(63pp)
THT Bảng A (1740.0 điểm)
Training (540.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gấp đôi | 100.0 / |
Biểu thức #1 | 100.0 / |
Min 4 số | 100.0 / |
Max 3 số | 100.0 / |
Sắp xếp 2 số | 100.0 / |
Số có 2 chữ số | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cánh diều (600.0 điểm)
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
THT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |