dphmy
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
98%
(1372pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
(32206.5 điểm)
DHBB (2976.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 926.3 / 1600.0 |
| Sự kiện lịch sử | 650.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (3240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Phân tích #4 | 800.0 / 800.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2685.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 85.7 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
CSES (5825.0 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1939.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 825.0 / 1100.0 |
Practice VOI (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 720.0 / 1200.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
THT (627.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Minecraft | 627.0 / 1100.0 |
HSG THPT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 900.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 1300.0 |