• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dphmy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Board
AC
20 / 20
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
AC
18 / 18
C++20
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường
AC
14 / 14
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Cấp số nhân
AC
10 / 10
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Xây dựng thành phố
AC
10 / 10
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Khoảng cách
AC
20 / 20
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Giả thiết Goldbach
AC
20 / 20
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(32206.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 60.0 / 1000.0
Trọng số khoản 770.0 / 1500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 680.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Xếp tiền 25.0 / 500.0
Khoảng cách lớn nhất 136.4 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 0.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 910.0 / 1300.0
Cặp đôi 1125.0 / 1500.0
Đếm khoảng 960.0 / 1600.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 500.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

DHBB (2976.3 điểm)

Bài tập Điểm
Board 1400.0 / 1400.0
Tập xe 926.3 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 650.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 640.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

Happy School (2685.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 85.7 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0

CSES (5825.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 975.0 / 1200.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 850.0 / 1700.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1939.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 825.0 / 1100.0

Practice VOI (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 720.0 / 1200.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

USACO (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2017 - Moocast 100.0 / 1400.0

THT (627.0 điểm)

Bài tập Điểm
Minecraft 627.0 / 1100.0

HSG THPT (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 840.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team