du1234
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1283
Điểm tối đa
1508
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(1568pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1345pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(1084pp)
(22925.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
CSES (31230.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 1300.0 / 1300.0 |