• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duck404

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1261
Điểm tối đa 1593

Phân tích điểm

CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện
AC
11 / 11
C++17
2000pp
100% (2000pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree
RTE
80 / 100
C++14
1840pp
96% (1767pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Đếm dãy
AC
100 / 100
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
WA
49 / 50
C++17
1764pp
90% (1595pp)
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi
AC
10 / 10
C++17
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt
AC
15 / 15
C++14
1700pp
87% (1476pp)
Xóa xâu
AC
20 / 20
C++14
1700pp
85% (1446pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend
AC
100 / 100
C++14
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

DHBB (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (11920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 900.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 120.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Trồng cây 1400.0 / 1400.0

(27297.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi tìm chữ 1066.7 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1200.0 / 1600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Query-Sum 2 490.0 / 1400.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 84.3 / 1400.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Dư đoạn 96.0 / 1600.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Happy School (4264.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Practice VOI (8635.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 300.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 1495.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 1840.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0

CSES (27326.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 600.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1346.2 / 1400.0
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 1680.0 / 2100.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Không thích các số 3 1200.0 / 1200.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
PLUSS 400.0 / 400.0

HSG THPT (3660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
HOCKEY GAME 1260.0 / 1400.0

THT (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1400.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

Codeforces (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
2 3 GO !! 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trekking 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy 1800.0 / 1800.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0

LQDOJ Cup (6865.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 20.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận 345.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team