duckduc14
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1100pp)
AC
4 / 4
C++20
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(23670.0 điểm)
DHBB (984.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.211 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (26101.0 điểm)
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (9640.3 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14662.0 điểm)
THT Bảng A (6200.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |