• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duckduc14

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm kiếm trên mảng
AC
10 / 10
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Tích bằng K
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
Bài toán khoảng cách 1
AC
10 / 10
C++20
1100pp
89% (974pp)
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(23670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Liệt kê ước số 270.0 / 900.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1300.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1000.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước 400.0 / 400.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác 800.0 / 800.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Cặp chính phương 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Bài toán khoảng cách 1 1100.0 / 1100.0
Trộn mảng 0.0 / 800.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 0.0 / 1100.0
Số lượng phần tử phân biệt 300.0 / 300.0
Truy vấn phần tử trong mảng 800.0 / 800.0

DHBB (984.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 84.211 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (26101.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 385.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 594.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Laptops 900.0 / 900.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 310.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 12.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0

HSG THCS (9640.3 điểm)

Bài tập Điểm
Số giàu có (THTB - TP 2021) 990.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Bỏ phiếu 800.0 / 800.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 300.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 411.765 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xô nước 400.0 / 400.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14662.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 0.0 / 1200.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 962.0 / 1300.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 3: Trò chơi ghép gỗ 900.0 / 900.0
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 900.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 1: Đàm phán 0.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team