ducminhnguyen288
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
3 / 3
C++17
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1265pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
| Phân biệt | 600.0 / 600.0 |
| Mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
(21027.7 điểm)
HSG THCS (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội trường | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (18200.0 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1168.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 360.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |