• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ducthinh245

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu min
AC
10 / 10
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Số phong phú
AC
10 / 10
C++11
1100pp
98% (1078pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
Xin chào 2
AC
8 / 8
PY3
900pp
94% (847pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
PY3
900pp
92% (830pp)
divisor01
AC
20 / 20
PY3
800pp
90% (723pp)
Biến đổi xâu đối xứng
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
800pp
87% (695pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++11
800pp
85% (681pp)
Số lớn thứ k
TLE
8 / 10
PY3
640pp
83% (534pp)
Tải thêm...

(18980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
tongboi2 90.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 300.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 360.0 / 600.0
Số lớn thứ k 640.0 / 800.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

Free Contest (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 500.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team