duong3982
Số kỳ thi
21
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
2305
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++20
98%
(2450pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
91 / 100
C++14
92%
(2109pp)
TLE
99 / 100
C++20
90%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1910pp)
AC
184 / 184
C++20
85%
(1872pp)
TLE
83 / 100
C++20
83%
(1799pp)
(18478.9 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (10010.0 điểm)
Practice VOI (11839.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT (2865.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| Gói quà | 750.4 / 2200.0 |
| robot (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024) | 315.0 / 2100.0 |
Trại hè MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
| Truy vấn Hamming | 2200.0 / 2200.0 |
CSES (20972.7 điểm)
OLP MT&TN (1998.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác khoáng sản | 1998.2 / 2500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Đường đến tình yêu | 0.0 / 1600.0 |