duyhk2612004
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1205
Điểm tối đa
1205
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1446pp)
WA
17 / 20
C++11
89%
(1355pp)
RTE
76 / 80
C++11
87%
(1320pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1276pp)
(55007.7 điểm)
DHBB (38736.0 điểm)
HSG THCS (3842.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 942.9 / 1100.0 |
| Diện tích lớn nhất (HSG'21) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Hoán Vị Dễ Dàng | 1500.0 / 1500.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (7050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 150.0 / 1500.0 |
| Shopping | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 1800.0 / 1800.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
CSES (1443.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Labyrinth | Mê cung | 243.8 / 1300.0 |
| CSES - Building Roads | Xây đường | 200.0 / 1200.0 |