• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duyhk2612004

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1205
Điểm tối đa 1205

Phân tích điểm

MAXMOD
AC
20 / 20
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Candies
TLE
18 / 20
C++11
1710pp
96% (1642pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Ước Chung Dễ Dàng
AC
50 / 50
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Số zero tận cùng
WA
17 / 20
C++11
1530pp
89% (1355pp)
Ước của dãy
RTE
76 / 80
C++11
1520pp
87% (1320pp)
Hoán Vị Dễ Dàng
AC
100 / 100
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(55007.7 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Chơi đá 2 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 666.7 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 28.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict26 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 700.0 / 800.0
minict29 275.0 / 1100.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Dãy Cuốm 100.0 / 1000.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
bthuc2 910.0 / 1300.0

DHBB (38736.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 720.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 960.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Số 0 tận cùng 300.0 / 1200.0
Bàn cờ vua 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1440.0 / 1800.0
Tảo biển 65.0 / 1300.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 480.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 980.0 / 1400.0
Cụm dân cư 960.0 / 1600.0
Ước của dãy 1520.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Gói dịch vụ 120.0 / 1200.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Candies 1710.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1360.0 / 1600.0
Lều thi 70.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 181.0 / 1900.0
Số zero tận cùng 1530.0 / 1800.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 700.0 / 1400.0
Investigation 1280.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1120.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1120.0 / 1400.0
Số bất thường 600.0 / 1500.0

HSG THCS (3842.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0

Happy School (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0

Free Contest (7050.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
MIDTERM 150.0 / 1500.0
Shopping 800.0 / 800.0
MAXMOD 1800.0 / 1800.0
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
LOCK 600.0 / 600.0
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
minict08 800.0 / 800.0

Practice VOI (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán cộng 900.0 / 900.0

CSES (1443.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 243.8 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team