erikprodzht
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++14
100%
(1900pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1441pp)
AC
7 / 7
C++14
94%
(1318pp)
AC
26 / 26
C++14
92%
(1291pp)
AC
27 / 27
C++14
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
C++14
89%
(1240pp)
AC
26 / 26
C++14
87%
(1215pp)
WA
18 / 21
C++14
85%
(1167pp)
TLE
5 / 9
C++14
83%
(1112pp)
(10146.4 điểm)
HSG THPT (1370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 70.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
CSES (52160.9 điểm)
HSG THCS (4192.3 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |