• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

erikprodzht

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Network Renovation | Đổi mới mạng lưới
AC
21 / 21
C++14
1900pp
100% (1900pp)
golds
AC
20 / 20
C++14
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết
AC
7 / 7
C++14
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++14
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++14
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++14
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
AC
26 / 26
C++14
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Chess Tournament | Giải đấu cờ vua
WA
18 / 21
C++14
1371pp
85% (1167pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
C++14
1333pp
83% (1112pp)
Tải thêm...

(10146.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 960.0 / 1000.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Liên thông 236.4 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
golds 1600.0 / 1600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
BEAR 600.0 / 600.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Làm (việc) nước 50.0 / 400.0

HSG THPT (1370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 70.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Free Contest (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0
POSIPROD 600.0 / 600.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
SIBICE 400.0 / 400.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

CSES (52160.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 592.3 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 938.9 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 975.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Projects | Dự án 750.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Chess Tournament | Giải đấu cờ vua 1371.4 / 1600.0
CSES - Network Renovation | Đổi mới mạng lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (4192.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.3 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CANDY GAME 600.0 / 600.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team