giabaoakg10
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
12 / 12
C++14
90%
(1717pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1563pp)
85%
(1531pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1501pp)
(116723.0 điểm)
DHBB (16786.8 điểm)
HSG THCS (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (4060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 120.0 / 1800.0 |
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 630.0 / 1400.0 |
| Giải hệ | 210.0 / 1400.0 |
| Mê cung | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (3782.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1482.0 / 1900.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
CSES (17031.4 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Simplifying the Farm | 1800.0 / 2100.0 |
THT Bảng A (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| tree | 750.0 / 1500.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1800.0 / 1800.0 |