• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giabaoakg10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Rút Tiền
AC
100 / 100
C++14
2100pp
100% (2100pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Nước tăng lực
AC
50 / 50
C++14
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Rửa chén
AC
10 / 10
C++14
1900pp
92% (1752pp)
Xâu đường đi đối xứng
AC
12 / 12
C++14
1900pp
90% (1717pp)
Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++14
1800pp
89% (1595pp)
Khống chế số bóng
AC
20 / 20
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
85% (1531pp)
USACO 2012 - Simplifying the Farm
AC
12 / 12
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(116723.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CJ và Catalina 95.0 / 1900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
ADDEDGE 0.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
module 0 600.0 / 600.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Chú gấu Tommy và các bạn 0.0 / 1500.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Rút Tiền 2100.0 / 2100.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Số ước 128.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 0.0 / 1600.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Rửa chén 1900.0 / 1900.0
Cặp bóng 1400.0 / 1400.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Nối điểm 1700.0 / 1700.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 1900.0 / 1900.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Thuê vệ sĩ 1500.0 / 1500.0
AplusB 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Game of the year 0.0 / 2000.0
Khống chế số bóng 1800.0 / 1800.0
Che từ 800.0 / 800.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600.0 / 1600.0
Nền văn minh 1700.0 / 1700.0
Chọn Robot 1600.0 / 1600.0
Liên đoàn bóng đá 1200.0 / 1800.0
Đường đến tình yêu 2 1400.0 / 1400.0
Nước tăng lực 1900.0 / 1900.0
Xây dựng đất nước 1800.0 / 1800.0

DHBB (16786.8 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Khu vui chơi 320.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1045.0 / 1100.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1440.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (4060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 120.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 630.0 / 1400.0
Giải hệ 210.0 / 1400.0
Mê cung 1600.0 / 1600.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0

COCI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 0.0 / 1900.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (3782.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trò chơi chặn đường 1482.0 / 1900.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0

CSES (17031.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 731.4 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1400.0 / 1700.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0

USACO (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Simplifying the Farm 1800.0 / 2100.0

THT Bảng A (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
tree 750.0 / 1500.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

HSG cấp trường (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team