haianhthanduc2608depzaiii
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(974pp)
TLE
21 / 25
C++17
87%
(948pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
(21932.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)
HSG THCS (9256.7 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 840.0 / 1400.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem phim | 0.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 450.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |