hailinh21072011
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1071
Điểm tối đa
1071
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(814pp)
AC
11 / 11
C++11
87%
(781pp)
(20430.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
DHBB (1665.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 765.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1789.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 769.2 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
Happy School (3090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Free Contest (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 576.0 / 600.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |