• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hailinh21072011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1071
Điểm tối đa 1071

Phân tích điểm

Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++20
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++20
1000pp
94% (941pp)
Tổng k số
WA
92 / 100
C++11
920pp
92% (849pp)
Số Chẵn Lớn Nhất
AC
100 / 100
C++14
900pp
90% (814pp)
Mua quà
AC
60 / 60
C++11
900pp
89% (797pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++11
900pp
87% (781pp)
Mua sách
AC
10 / 10
C++11
900pp
85% (766pp)
Nhỏ hơn
TLE
90 / 100
C++11
810pp
83% (675pp)
Tải thêm...

(20430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Tổng k số 920.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
POWER 400.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
minict11 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Sum họp 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

DHBB (1665.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 765.0 / 900.0
Mua quà 900.0 / 900.0

HSG THPT (1789.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 769.2 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0

Happy School (3090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

Free Contest (420.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 420.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (576.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 576.0 / 600.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team